Cập nhật ngày 05/11/2026. Giá bán lẻ tham khảo. Sản phẩm có nhiều quy cách thì giá ghi theo từng quy cách. Giá có thể thay đổi theo lô hàng và số lượng — vui lòng gọi 0888 419 414 để xác nhận giá mới nhất.
ỐNG LDPE
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Ống LDPE 7mm 5/7 ĐEN TNX – ống nhánh tưới gốc, cuộn 200m / 100m / 50m | 50m: 51.000đ 100m: 102.000đ 200m: 203.000đ |
| Ống LDPE 5mm (3.4/5) chuyên nhỏ giọt que | TRẮNG · Cuộn 50m: 71.000đ ĐEN · Cuộn 50m: 62.000đ ĐEN · Cuộn 200m: 246.000đ TRẮNG · Cuộn 100m: 141.000đ TRẮNG · Cuộn 200m: 281.000đ ĐEN · Cuộn 100m: 123.000đ |
| Ống LDPE 7mm 5/7 VANTIFA (ĐEN, TRẮNG, XÁM BẠC) chuyên ống nhánh tưới gốc | XÁM BẠC – VANTIFA · 50m: 89.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 100m: 177.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 200m: 354.000đ TRẮNG – VANTIFA · 50m: 89.000đ TRẮNG – VANTIFA · 100m: 177.000đ TRẮNG – VANTIFA · 200m: 354.000đ ĐEN – VANTIFA · 50m: 76.000đ ĐEN – VANTIFA · 100m: 152.000đ ĐEN – VANTIFA · 200m: 304.000đ |
| Ống LDPE 8mm 6/8 ĐEN TNX – chống UV, áp 8 bar, phun sương khí nén, cuộn 200m /… | 50m: 102.000đ 100m: 203.000đ 200m: 405.000đ |
| Ống LDPE 8mm 6/8 VANTIFA (ĐEN, TRẮNG, NÂU) chuyên phun sương, khí nén | NÂU – VANTIFA · 50m: 135.000đ NÂU – VANTIFA · 100m: 270.000đ NÂU – VANTIFA · 200m: 540.000đ TRẮNG – VANTIFA · 50m: 135.000đ TRẮNG – VANTIFA · 100m: 270.000đ TRẮNG – VANTIFA · 200m: 540.000đ ĐEN – VANTIFA · 50m: 118.000đ ĐEN – VANTIFA · 100m: 236.000đ ĐEN – VANTIFA · 200m: 472.000đ |
| Ống LDPE 12mm 10/12 chuyên ống nhánh nhỏ dẫn nước tới béc tưới | XÁM BẠC – VANTIFA · 50m: 160.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 100m: 320.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 200m: 639.000đ ĐEN – VANTIFA · 50m: 137.000đ ĐEN – VANTIFA · 100m: 274.000đ ĐEN – VANTIFA · 200m: 548.000đ |
| Ống LDPE 20mm 20×1.2 ĐEN TNX – ống nhánh lớn hệ thống tưới, cuộn 200m / 100m /… | 50m: 183.000đ 100m: 366.000đ 200m: 731.000đ |
| Ống LDPE 16mm 16×1.2 VANTIFA chuyên ống nhánh hệ thống tưới | XÁM BẠC – VANTIFA · 300m: 1.553.000đ TRẮNG – VANTIFA · 300m: 1.553.000đ ĐEN – VANTIFA · 300m: 1.331.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 50m: 260.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 100m: 518.000đ XÁM BẠC – VANTIFA · 200m: 1.036.000đ TRẮNG – VANTIFA · 50m: 260.000đ TRẮNG – VANTIFA · 100m: 518.000đ TRẮNG – VANTIFA · 200m: 1.036.000đ ĐEN – VANTIFA · 50m: 223.000đ ĐEN – VANTIFA · 100m: 444.000đ ĐEN – VANTIFA · 200m: 888.000đ |
| Ống LDPE 16mm 16×1.4 chuyên ống nhánh phun BVTV (bảo vệ thực vật) | TRẮNG – VANTIFA · 50m: 309.000đ TRẮNG – VANTIFA · 100m: 616.000đ TRẮNG – VANTIFA · 200m: 1.233.000đ TRẮNG – VANTIFA · 300m: 1.848.000đ ĐEN – VANTIFA · 50m: 265.000đ ĐEN – VANTIFA · 100m: 528.000đ ĐEN – VANTIFA · 200m: 1.057.000đ ĐEN – VANTIFA · 300m: 1.584.000đ |
| Ống LDPE 25mm 25×1.5 ĐEN TNX – ống nhánh lớn cỡ 25 hệ thống tưới, cuộn 200m / … | 50m: 294.000đ 100m: 587.000đ 200m: 1.174.000đ |
| Ống LDPE 16mm (12/16) HAANTEK PN8 chuyên phun sương, khí nén nhà màng | Lẻ 50m: 394.000đ Lẻ 100m: 752.000đ Cuộn 200m: 1.433.000đ |
| Ống LDPE 32×2.0mm ĐEN TNX – ống chính hệ thống tưới, cuộn 100m | 100m: 1.011.000đ |
Nhóm này có 22 sản phẩm · giá từ 51.000đ đến 1.848.000đ tuỳ quy cách
ỐNG HDPE
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Ống phun sương cao áp HDPE 4.0/9.52 PN50 HAANTEK | Cuộn 50m: 311.000đ Cuộn 100m: 565.000đ |
| Ống HDPE 100 sọc xanh Đạt Hòa – dẫn nước sinh hoạt | đủ cỡ Ø16 đến Ø315 | Ø315 · 28.6mm PN16 – Cây 6m: 13.656.000đ Ø315 · 23.2mm PN12.5 – Cây 6m: 11.310.000đ Ø315 · 18.7mm PN10 – Cây 6m: 9.264.000đ Ø315 · 15mm PN8 – Cây 6m: 7.530.000đ Ø315 · 12.1mm PN6 – Cây 6m: 6.156.000đ Ø280 · 25.4mm PN16 – Cây 6m: 10.782.000đ Ø280 · 20.6mm PN12.5 – Cây 6m: 8.928.000đ Ø280 · 16.6mm PN10 – Cây 6m: 7.272.000đ Ø280 · 13.4mm PN8 – Cây 6m: 5.994.000đ Ø280 · 10.7mm PN6 – Cây 6m: 4.836.000đ Ø250 · 22.7mm PN16 – Cây 6m: 8.604.000đ Ø250 · 18.4mm PN12.5 – Cây 6m: 7.122.000đ Ø250 · 14.8mm PN10 – Cây 6m: 5.826.000đ Ø250 · 11.9mm PN8 – Cây 6m: 4.746.000đ Ø250 · 9.6mm PN6 – Cây 6m: 3.876.000đ Ø225 · 20.5mm PN16 – Cây 6m: 6.996.000đ Ø225 · 16.6mm PN12.5 – Cây 6m: 5.784.000đ Ø225 · 13.4mm PN10 – Cây 6m: 4.752.000đ Ø225 · 10.8mm PN8 – Cây 6m: 3.882.000đ Ø225 · 8.6mm PN6 – Cây 6m: 3.132.000đ Ø200 · 18.2mm PN16 – Cây 6m: 5.532.000đ Ø200 · 14.7mm PN12.5 – Cây 6m: 4.554.000đ Ø200 · 11.9mm PN10 – Cây 6m: 3.750.000đ Ø200 · 9.6mm PN8 – Cây 6m: 3.072.000đ Ø200 · 7.7mm PN6 – Cây 6m: 2.496.000đ Ø180 · 16.4mm PN16 – Cây 6m: 4.482.000đ Ø180 · 13.3mm PN12.5 – Cây 6m: 3.714.000đ Ø180 · 10.7mm PN10 – Cây 6m: 3.036.000đ Ø180 · 8.6mm PN8 – Cây 6m: 2.478.000đ Ø180 · 6.9mm PN6 – Cây 6m: 2.010.000đ Ø160 · 14.6mm PN16 – Cây 6m: 3.594.000đ Ø160 · 11.8mm PN12.5 – Cây 6m: 2.958.000đ Ø160 · 9.5mm PN10 – Cây 6m: 2.436.000đ Ø160 · 7.7mm PN8 – Cây 6m: 1.998.000đ Ø160 · 6.2mm PN6 – Cây 6m: 1.668.000đ Ø140 · 12.7mm PN16 – Cây 6m: 2.742.000đ Ø140 · 10.3mm PN12.5 – Cây 6m: 2.268.000đ Ø140 · 8.3mm PN10 – Cây 6m: 1.866.000đ Ø140 · 6.7mm PN8 – Cây 6m: 1.518.000đ Ø140 · 5.4mm PN6 – Cây 6m: 1.266.000đ Ø125 · 11.4mm PN16 – Cây 6m: 2.202.000đ Ø125 · 9.2mm PN12.5 – Cây 6m: 1.812.000đ Ø125 · 7.4mm PN10 – Cây 6m: 1.488.000đ Ø125 · 6mm PN8 – Cây 6m: 1.218.000đ Ø125 · 4.8mm PN6 – Cây 6m: 1.002.000đ Ø110 · 10mm PN16 – Cây 6m: 1.698.000đ Ø110 · 8.1mm PN12.5 – Cây 6m: 1.410.000đ Ø110 · 6.6mm PN10 – Cây 6m: 1.170.000đ Ø110 · 5.3mm PN8 – Cây 6m: 954.000đ Ø110 · 4.2mm PN6 – Cây 6m: 780.000đ Ø90 · 10.1mm PN20 – Cuộn 50m: 11.450.000đ Ø90 · 8.2mm PN16 – Cuộn 50m: 9.500.000đ Ø90 · 6.7mm PN12.5 – Cuộn 50m: 7.900.000đ Ø90 · 5.4mm PN10 – Cuộn 50m: 6.500.000đ Ø90 · 4.3mm PN8 – Cuộn 50m: 5.300.000đ Ø90 · 3.5mm PN6 – Cuộn 50m: 4.400.000đ Ø75 · 8.4mm PN20 – Cuộn 50m: 7.950.000đ Ø75 · 6.8mm PN16 – Cuộn 50m: 6.600.000đ Ø75 · 5.6mm PN12.5 – Cuộn 50m: 5.550.000đ Ø75 · 4.5mm PN10 – Cuộn 50m: 4.550.000đ Ø75 · 3.6mm PN8 – Cuộn 50m: 3.700.000đ Ø75 · 2.9mm PN6 – Cuộn 50m: 3.050.000đ Ø63 · 7.1mm PN20 – Cuộn 50m: 5.650.000đ Ø63 · 5.8mm PN16 – Cuộn 50m: 4.850.000đ Ø63 · 4.7mm PN12.5 – Cuộn 50m: 3.950.000đ Ø63 · 3.8mm PN10 – Cuộn 50m: 3.250.000đ Ø63 · 3mm PN8 – Cuộn 50m: 2.600.000đ Ø63 · 2.5mm PN6 – Cuộn 50m: 2.250.000đ Ø50 · 5.6mm PN20 – Cuộn 50m: 3.550.000đ Ø50 · 4.6mm PN16 – Cuộn 50m: 3.000.000đ Ø50 · 3.7mm PN12.5 – Cuộn 50m: 2.450.000đ Ø50 · 3mm PN10 – Cuộn 50m: 2.050.000đ Ø50 · 2.4mm PN8 – Cuộn 50m: 1.700.000đ Ø50 · 2mm PN6 – Cuộn 50m: 1.400.000đ Ø40 · 4.5mm PN20 – Cuộn 100m: 4.600.000đ Ø40 · 3.7mm PN16 – Cuộn 100m: 3.900.000đ Ø40 · 3mm PN12.5 – Cuộn 100m: 3.200.000đ Ø40 · 2.4mm PN10 – Cuộn 100m: 2.600.000đ Ø40 · 2mm PN8 – Cuộn 100m: 2.200.000đ Ø40 · 1.6mm PN6 – Cuộn 100m: 1.900.000đ Ø32 · 3.6mm PN20 – Cuộn 100m: 3.000.000đ Ø32 · 3mm PN16 – Cuộn 100m: 2.500.000đ Ø32 · 2.4mm PN12.5 – Cuộn 100m: 2.100.000đ Ø32 · 2mm PN10 – Cuộn 100m: 1.800.000đ Ø32 · 1.6mm PN8 – Cuộn 100m: 1.500.000đ Ø32 · 1.4mm PN6 – Cuộn 100m: 1.400.000đ Ø25 · 3mm PN20 – Cuộn 100m: 1.900.000đ Ø25 · 2.3mm PN16 – Cuộn 100m: 1.600.000đ Ø25 · 2mm PN12.5 – Cuộn 100m: 1.400.000đ Ø25 · 1.6mm PN10 – Cuộn 100m: 1.200.000đ Ø25 · 1.4mm PN8 – Cuộn 100m: 1.100.000đ Ø20 · 2.3mm PN20 – Cuộn 100m: 1.200.000đ Ø20 · 2mm PN16 – Cuộn 100m: 1.100.000đ Ø20 · 1.6mm PN12.5 – Cuộn 100m: 900.000đ Ø20 · 1.4mm PN10 – Cuộn 100m: 900.000đ Ø16 · 2mm PN25 – Cuộn 100m: 900.000đ |
| Ống HDPE TN | TN60 (59/70) – cuộn 45m: 2.668.000đ TN49 (47/55) – cuộn 45m: 1.494.000đ TN34 (33/40) – cuộn 90m: 1.868.000đ TN27 (26/32) – cuộn 90m: 1.281.000đ |
| Ống HDPE HAANTEK PN10 | Ø90 × 5.4mm PN10 – Cuộn 50m: 6.310.000đ Ø63 × 3.8mm PN10 – Cuộn 50m: 3.130.000đ |
Nhóm này có 4 sản phẩm · giá từ 311.000đ đến 13.656.000đ tuỳ quy cách
BÉC TƯỚI – PHUN MƯA CỤC BỘ
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Cây cắm béc kẹp chéo 2 bên dài 35cm | 2.000đ |
| Béc CR7 Phun trong thân – Đuôi liền PE7(8) (25,40,60,80,90) | 3.000đ |
| Béc CR7 Không bù áp – Socket (40,60,80,90,120,160) | 3.000đ |
| Cây cắm béc kẹp chéo ống 6-8mm dài 50cm (màu đen) | 3.000đ |
| Béc nhỏ kiểu Úc đuôi 8-10 ly (màu đen + đuôi xám) | 3.000đ |
| Béc CR7 Nấm mối Không bù áp – Đuôi liền PE7(8) (25,40,60,80,90,120,160) | 4.000đ |
| Cây cắm béc dạng nhỏ dài 60cm | 4.000đ |
| Cây cắm béc kẹp ống dài 55cm | 5.000đ |
| Béc 2 tia ren ngoài 17-21 | 7.000đ |
| Cây cắm béc dạng nhọn dài 100cm | 8.000đ |
| Béc nhộng 1 bên 1.8ly ren (xanh lá) | 15.000đ |
| Béc T800 bù áp | Combo ren trong 17/21 + béc – gói 10 bộ · 135L/h: 70.000đ Combo ren trong 17/21 + béc – gói 10 bộ · 95L/h: 70.000đ Combo ren trong 17/21 + béc – gói 10 bộ · 75L/h: 70.000đ Combo ren trong 17/21 + béc – gói 10 bộ · 55L/h: 70.000đ Chỉ béc – gói 10 cái · 135L/h: 62.000đ Chỉ béc – gói 10 cái · 95L/h: 62.000đ Chỉ béc – gói 10 cái · 75L/h: 62.000đ Chỉ béc – gói 10 cái · 55L/h: 62.000đ |
Nhóm này có 38 sản phẩm · giá từ 2.000đ đến 70.000đ tuỳ quy cách
PHỤ KIỆN ỐNG LDPE
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Khởi thủy trơn gài 6mm – đầu nối ống tưới 6mm (gói 50 / 100 cái) | Gói 100 cái: 85.000đ Gói 50 cái: 43.000đ |
| Bít PVC 21/27 nối 2 đầu ống LDPE 7 – 10 – 12mm | PVC 21 – LDPE 7mm (gói 40 cái): 60.000đ PVC 27 – LDPE 12mm (gói 20 cái): 46.000đ PVC 27 – LDPE 10mm (gói 20 cái): 46.000đ |
| Nối giảm ống LDPE – nối 2 đầu ống tưới khác cỡ | 32mm*25mm – gói 10 cái: 59.000đ 32mm*20mm – gói 10 cái: 57.000đ 32mm*16mm – gói 10 cái: 56.000đ 25mm*20mm – gói 20 cái: 82.000đ 25mm*16mm – gói 20 cái: 78.000đ 12mm*8mm – gói 80 cái: 67.000đ 12mm*6mm – gói 80 cái: 59.000đ 16mm*12mm – gói 20 cái: 56.000đ 10mm*6mm – gói 80 cái: 52.000đ |
| Nút bít ống LDPE – bịt kín đầu cuối ống tưới 10mm đến 32mm | 6mm và ống 8mm – gói 200 cái: 74.000đ 32mm – gói 20 cái: 93.000đ 25mm – gói 20 cái: 56.000đ 20mm – gói 40 cái: 89.000đ 16mm – gói 40 cái: 74.000đ 12mm – gói 40 cái: 59.000đ 10mm – gói 40 cái: 52.000đ |
| Nối thẳng 2 đầu ống LDPE – nối 2 đầu ống tưới 6mm đến 32mm | gờ 8mm*8mm – gói 200 cái: 85.000đ gờ 6mm*6mm – gói 200 cái: 74.000đ ống 32mm*32mm – gói 10 cái: 56.000đ ống 25mm*25mm – gói 20 cái: 52.000đ ống 20mm*20mm – gói 40 cái: 74.000đ ống 16mm*16mm – gói 40 cái: 59.000đ ống 12mm*12mm – gói 50 cái: 56.000đ ống 10mm*10mm – gói 60 cái: 56.000đ |
| Vòng số 8 bít ống – gioăng bịt kín đầu ống tưới 10mm đến 32mm | 32mm – gói 50 cái: 93.000đ 25mm – gói 50 cái: 65.000đ 20mm – gói 50 cái: 56.000đ 16mm – gói 100 cái: 93.000đ 12mm – gói 100 cái: 74.000đ 10mm – gói 100 cái: 56.000đ |
| Đai gài ren vặn – nối ren thẳng ống LDPE 16mm và 20mm ra ren ngoài 21mm | 20mm – gói 10 cái: 58.000đ 16mm – gói 20 cái: 100.000đ |
| Van lọc PE chia 5 đường PE 7 – lọc cặn đầu tuyến cho ống PE 16 và PE 20 | Van lọc PE 20 REN SIẾT chia 5 đường PE 7 – gói 5 cái: 74.000đ Van lọc PE 16 REN SIẾT chia 5 đường PE 7 – gói 5 cái: 72.000đ Van lọc PE 20 chia 5 đường PE 7 – gói 5 cái: 62.000đ Van lọc PE 16 chia 5 đường PE 7 – gói 5 cái: 60.000đ |
| Nối ren thẳng ống LDPE 8mm đến 16mm – ghép ống tưới vào van, ren ngoài 21mm và… | 12mm – ren ngoài 27mm (3/4) – gói 40 cái: 89.000đ 12mm – ren ngoài 21mm (1/2) – gói 40 cái: 77.000đ 10mm – ren ngoài 21mm (1/2) – gói 40 cái: 69.000đ 8mm – ren ngoài 21mm (1/2) – gói 40 cái: 62.000đ 16mm – ren ngoài 27mm (3/4) – gói 40 cái: 97.000đ 16mm – ren ngoài 21mm (1/2) – gói 40 cái: 89.000đ |
| Bộ béc cam phun sương 6mm – khởi thủy gài, tê ra béc hoặc kèm tê nối nhanh 8mm… | Béc cam + nối trơn gài 6mm + tê nối nhanh 8mm – gói 20 bộ: 144.000đ Kèm tê ra béc 6mm – gói 20 bộ: 85.000đ Kèm khởi thủy gài 6mm – gói 20 bộ: 73.000đ |
Nhóm này có 15 sản phẩm · giá từ 43.000đ đến 144.000đ tuỳ quy cách
PHỤ KIỆN ỐNG HDPE
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Đai khởi thủy HDPE khoan nhánh ống nước – khoan ống HDPE không cần hàn, ren 1/… | 3/4″ · Ø315: 670.000đ 2″ · Ø315: 670.000đ 2″ · Ø225: 381.000đ 2″ · Ø200: 379.000đ 1.1/4″ · Ø200: 379.000đ 1.1/2″ · Ø200: 379.000đ 1″ · Ø200: 379.000đ 3/4″ · Ø160: 168.000đ 2″ · Ø160: 168.000đ 1/2″ · Ø160: 168.000đ 1.1/4″ · Ø160: 168.000đ 1.1/2″ · Ø160: 168.000đ 1″ · Ø160: 168.000đ 3/4″ · Ø140: 161.000đ 2″ · Ø140: 161.000đ 1/2″ · Ø140: 161.000đ 1.1/2″ · Ø140: 161.000đ 1″ · Ø140: 161.000đ 3/4″ · Ø125: 114.000đ 2″ · Ø125: 114.000đ 1.1/4″ · Ø125: 114.000đ 1.1/2″ · Ø125: 114.000đ 3/4″ · Ø110: 78.000đ 2″ · Ø110: 78.000đ 1/2″ · Ø110: 78.000đ 1.1/4″ · Ø110: 78.000đ 1.1/2″ · Ø110: 78.000đ 1″ · Ø110: 78.000đ 3/4″ · Ø90: 63.000đ 2″ · Ø90: 63.000đ 1/2″ · Ø90: 63.000đ 1.1/4″ · Ø90: 63.000đ 1.1/2″ · Ø90: 63.000đ 1″ · Ø90: 63.000đ 3/4″ · Ø75: 53.000đ 2″ · Ø75: 53.000đ 1/2″ · Ø75: 53.000đ 1.1/4″ · Ø75: 53.000đ 1.1/2″ · Ø75: 53.000đ 1″ · Ø75: 53.000đ 3/4″ · Ø63: 78.000đ 1/2″ · Ø63: 78.000đ 1.1/4″ · Ø63: 78.000đ 1″ · Ø63: 78.000đ 3/4″ · Ø50: 56.000đ 1/2″ · Ø50: 56.000đ 1″ · Ø50: 56.000đ 3/4″ · Ø40: 51.000đ 1/2″ · Ø40: 51.000đ 1″ · Ø40: 51.000đ 3/4″ · Ø32: 82.000đ 1/2″ · Ø32: 82.000đ 1″ · Ø32: 82.000đ 3/4″ · Ø25: 64.000đ 1/2″ · Ø25: 64.000đ |
| Côn thu HDPE hàn nối đầu PN16 – côn giảm nối 2 ống HDPE khác cỡ | 90×75 – cái: 60.000đ 90×63 – cái: 57.000đ 90×50 – cái: 52.000đ 75×63 – gói 2 cái: 95.000đ 355×315 – cái: 1.940.000đ 355×280 – cái: 1.792.000đ 355×250 – cái: 1.871.000đ 355×225 – cái: 1.825.000đ 355×200 – cái: 1.771.000đ 355×160 – cái: 1.659.000đ 355×110 – cái: 1.508.000đ 315×280 – cái: 1.452.000đ 315×250 – cái: 1.412.000đ 315×225 – cái: 1.225.000đ 315×200 – cái: 1.187.000đ 315×180 – cái: 1.404.000đ 315×160 – cái: 1.131.000đ 315×110 – cái: 1.072.000đ 280×250 – cái: 1.738.000đ 280×225 – cái: 1.707.000đ 280×200 – cái: 1.626.000đ 280×180 – cái: 1.555.000đ 280×160 – cái: 1.524.000đ 280×140 – cái: 1.504.000đ 280×125 – cái: 1.423.000đ 280×110 – cái: 1.362.000đ 250×225 – cái: 900.000đ 250×200 – cái: 843.000đ 250×180 – cái: 1.060.000đ 250×160 – cái: 776.000đ 250×110 – cái: 766.000đ 225×200 – cái: 744.000đ 225×180 – cái: 728.000đ 225×160 – cái: 622.000đ 225×125 – cái: 689.000đ 225×110 – cái: 499.000đ 200×90 – cái: 403.000đ 200×75 – cái: 355.000đ 200×63 – cái: 353.000đ 200×50 – cái: 326.000đ 200×180 – cái: 505.000đ 200×160 – cái: 426.000đ 200×140 – cái: 524.000đ 200×125 – cái: 478.000đ 200×110 – cái: 355.000đ 180×90 – cái: 409.000đ 180×75 – cái: 393.000đ 180×63 – cái: 366.000đ 180×160 – cái: 412.000đ 180×140 – cái: 383.000đ 180×125 – cái: 383.000đ 180×110 – cái: 372.000đ 160×90 – cái: 221.000đ 160×75 – cái: 202.000đ 160×63 – cái: 195.000đ 160×140 – cái: 430.000đ 160×125 – cái: 283.000đ 160×110 – cái: 241.000đ 140×90 – cái: 183.000đ 140×75 – cái: 173.000đ 140×63 – cái: 171.000đ 140×125 – cái: 219.000đ 140×110 – cái: 209.000đ 125×90 – cái: 157.000đ 125×75 – cái: 147.000đ 125×63 – cái: 138.000đ 125×50 – cái: 143.000đ 125×110 – cái: 171.000đ 110×90 – cái: 90.000đ 110×75 – cái: 86.000đ 110×63 – cái: 84.000đ 110×50 – cái: 80.000đ 110×40 – cái: 88.000đ |
| Măng sông nối ống HDPE khớp siết ron – nối thẳng 2 đầu ống nước HDPE không cần… | 110×110: 529.000đ 90×90: 296.000đ 75×75: 224.000đ 63×63: 135.000đ 50×50: 88.000đ 40×40: 100.000đ 32×32: 57.000đ 25×25: 77.000đ 20×20: 53.000đ |
| Tê đều HDPE khớp siết ron – chia 3 nhánh ống nước HDPE không cần hàn, 20×20 đế… | 110×110: 1.033.000đ 90×90: 485.000đ 75×75: 352.000đ 63×63: 222.000đ 50×50: 134.000đ 40×40: 84.000đ 32×32: 84.000đ 25×25: 55.000đ 20×20: 80.000đ |
| Cút 90° HDPE khớp siết ron – rẽ vuông góc ống nước HDPE không cần hàn, 20×20 đ… | 110×110: 634.000đ 90×90: 341.000đ 75×75: 251.000đ 63×63: 148.000đ 50×50: 92.000đ 40×40: 57.000đ 32×32: 59.000đ 25×25: 84.000đ 20×20: 64.000đ |
| Nút bịt HDPE hàn nối đầu PN16 – bịt kín đầu cuối ống HDPE | Ø90 – gói 2 cái: 69.000đ Ø75 – gói 2 cái: 67.000đ Ø63 – gói 2 cái: 67.000đ Ø355 – cái: 1.427.000đ Ø315 – cái: 866.000đ Ø280 – cái: 1.089.000đ Ø250 – cái: 504.000đ Ø225 – cái: 640.000đ Ø200 – cái: 238.000đ Ø180 – cái: 304.000đ Ø160 – cái: 133.000đ Ø140 – cái: 305.000đ Ø125 – cái: 71.000đ Ø110 – cái: 60.000đ |
| Đầu bích HDPE hàn nối đầu PN16 – mặt bích nối van và thiết bị | Ø90 – cái: 76.000đ Ø75 – cái: 66.000đ Ø63 – gói 2 cái: 82.000đ Ø355 – cái: 1.290.000đ Ø315 – cái: 941.000đ Ø280 – cái: 994.000đ Ø250 – cái: 603.000đ Ø225 – cái: 509.000đ Ø200 – cái: 352.000đ Ø180 – cái: 377.000đ Ø160 – cái: 215.000đ Ø140 – cái: 218.000đ Ø125 – cái: 180.000đ Ø110 – cái: 97.000đ |
| Tê thu HDPE hàn nối đầu PN16 – tê giảm chia 3 nhánh ống HDPE | 90×75 – cái: 151.000đ 90×63 – cái: 133.000đ 90×50 – cái: 128.000đ 75×63 – cái: 124.000đ 355×90 – cái: 2.490.000đ 355×315 – cái: 4.687.000đ 355×280 – cái: 5.019.000đ 355×250 – cái: 4.219.000đ 355×225 – cái: 5.007.000đ 355×200 – cái: 3.637.000đ 355×180 – cái: 4.531.000đ 355×160 – cái: 3.158.000đ 355×140 – cái: 3.296.000đ 355×125 – cái: 3.136.000đ 355×110 – cái: 2.853.000đ 315×90 – cái: 1.712.000đ 315×75 – cái: 1.522.000đ 315×63 – cái: 1.525.000đ 315×280 – cái: 4.159.000đ 315×250 – cái: 2.758.000đ 315×225 – cái: 3.503.000đ 315×200 – cái: 2.390.000đ 315×180 – cái: 3.004.000đ 315×160 – cái: 2.063.000đ 315×140 – cái: 2.712.000đ 315×125 – cái: 2.590.000đ 315×110 – cái: 1.741.000đ 280×90 – cái: 1.978.000đ 280×75 – cái: 1.789.000đ 280×63 – cái: 1.742.000đ 280×250 – cái: 3.463.000đ 280×225 – cái: 2.706.000đ 280×200 – cái: 2.580.000đ 280×180 – cái: 2.574.000đ 280×160 – cái: 2.504.000đ 280×140 – cái: 2.295.000đ 280×125 – cái: 2.202.000đ 280×110 – cái: 2.025.000đ 250×90 – cái: 1.147.000đ 250×75 – cái: 1.051.000đ 250×225 – cái: 2.546.000đ 250×200 – cái: 1.887.000đ 250×180 – cái: 1.840.000đ 250×160 – cái: 1.435.000đ 250×140 – cái: 1.676.000đ 250×125 – cái: 1.554.000đ 250×110 – cái: 1.196.000đ 225×90 – cái: 1.460.000đ 225×75 – cái: 1.413.000đ 225×63 – cái: 1.011.000đ 225×200 – cái: 2.100.000đ 225×160 – cái: 1.968.000đ 225×110 – cái: 1.479.000đ 200×90 – cái: 881.000đ 200×75 – cái: 683.000đ 200×63 – cái: 683.000đ 200×50 – cái: 688.000đ 200×160 – cái: 997.000đ 200×140 – cái: 1.575.000đ 200×125 – cái: 1.536.000đ 200×110 – cái: 945.000đ 180×90 – cái: 810.000đ 180×75 – cái: 783.000đ 180×63 – cái: 758.000đ 180×160 – cái: 1.545.000đ 180×140 – cái: 1.372.000đ 180×125 – cái: 1.301.000đ 180×110 – cái: 848.000đ 160×90 – cái: 410.000đ 160×75 – cái: 468.000đ 160×63 – cái: 464.000đ 160×50 – cái: 431.000đ 160×140 – cái: 965.000đ 160×125 – cái: 772.000đ 160×110 – cái: 512.000đ 140×90 – cái: 471.000đ 140×75 – cái: 461.000đ 140×63 – cái: 452.000đ 140×125 – cái: 523.000đ 140×110 – cái: 499.000đ 125×90 – cái: 377.000đ 125×75 – cái: 372.000đ 125×63 – cái: 367.000đ 125×110 – cái: 405.000đ 110×90 – cái: 195.000đ 110×75 – cái: 185.000đ 110×63 – cái: 175.000đ 110×50 – cái: 153.000đ 110×40 – cái: 163.000đ |
| Tứ thông HDPE hàn nối đầu PN16 – chữ thập chia 4 nhánh ống HDPE | Ø90 – cái: 406.000đ Ø75 – cái: 250.000đ Ø63 – cái: 180.000đ Ø355 – cái: 8.975.000đ Ø315 – cái: 5.374.000đ Ø250 – cái: 3.091.000đ Ø225 – cái: 2.750.000đ Ø200 – cái: 1.788.000đ Ø160 – cái: 1.027.000đ Ø125 – cái: 740.000đ Ø110 – cái: 483.000đ |
| Đai sửa chữa HDPE – đai co giãn bắt bulong sửa ống HDPE bị vỡ, nứt, rò nước | Ø315: 2.609.000đ Ø250: 2.040.000đ Ø225: 1.938.000đ Ø200: 1.329.000đ Ø160: 899.000đ Ø125: 864.000đ Ø110: 470.000đ Ø90: 416.000đ Ø75: 382.000đ Ø63: 349.000đ |
Nhóm này có 16 sản phẩm · giá từ 51.000đ đến 8.975.000đ tuỳ quy cách
VAN
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Van PVC JiaRong trơn | 200 (8″): 2.823.000đ 168 (6″): 1.976.000đ 140 (5″): 847.000đ 114 (4″): 631.000đ 90 (3″): 367.000đ 76 (2½”): 283.000đ 60 (2″): 96.000đ 49 (1½”): 73.000đ 42 (1¼”): 49.000đ 34 (1″): 32.000đ 27 (3/4″): 22.000đ 21 (1/2″): 17.000đ |
| Van PVC JiaRong ren trong | 60 (2″): 112.000đ 49 (1½”): 85.000đ 42 (1¼”): 59.000đ 34 (1″): 39.000đ 27 (3/4″): 27.000đ 21 (1/2″): 21.000đ |
| Van PVC Bình Minh trơn | 49 (1½”): 108.000đ 42 (1¼”): 72.000đ 34 (1″): 50.000đ 27 (3/4″): 30.000đ 21 (1/2″): 25.000đ |
| Van Sino nối ống 5/7 – gói 50 cái | 85.000đ |
| Van PVC bướm tay gạt | Φ200 (8″): 1.961.000đ Φ160 (6″): 1.341.000đ Φ140 (5″): 1.238.000đ Φ110 (4″): 588.000đ Φ90 (3″): 475.000đ Φ75 (2½”): 403.000đ Φ60 (2″): 341.000đ |
| Hẹn giờ tưới cây chạy pin ITV 105 (không cảm biến mưa) | 480.000đ |
| Hẹn giờ tưới cây chạy pin ITV 112 (có cảm biến mưa) | 534.000đ |
Nhóm này có 7 sản phẩm · giá từ 17.000đ đến 2.823.000đ tuỳ quy cách
ĐIỆN TỰ ĐỘNG – IOT (hẹn giờ tưới)
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Đồng hồ đo điện áp và dòng điện mini hiển thị kép AC 50-500V 1-120A, kích thướ… | 134.000đ |
| Hẹn giờ tưới cây chạy pin ITV 105 (không cảm biến mưa) | 480.000đ |
| Hẹn giờ tưới cây chạy pin ITV 112 (có cảm biến mưa) | 534.000đ |
| Điều khiển nhiệt độ PID | 562.000đ |
| Điều khiển RainPoint 8 vùng | 885.000đ |
| Cảm biến điện dung đo độ ẩm đất, nhiệt độ | 1.011.000đ |
| Mạch ESP32-S3 wifi 8DI-8RO | 1.376.000đ |
| Cảm biến pH đất RS485 | 2.500.000đ |
| Cảm biến nhiệt độ compost | 2.612.000đ |
| Cảm biến đất ẩm độ, EC, NPK | 2.696.000đ |
Nhóm này có 10 sản phẩm · giá từ 134.000đ đến 2.696.000đ tuỳ quy cách
TRẠM BƠM – MÁY BƠM
| Sản phẩm | Giá theo quy cách |
|---|---|
| Phao điện Rada | 117.000đ |
| Đồng hồ đo điện áp và dòng điện mini hiển thị kép AC 50-500V 1-120A, kích thướ… | 134.000đ |
| Lọc đĩa Y60 28-30m3/h – lọc cặn cát cho nước tưới, 3 màu lõi (mesh 40/80/120) | Đỏ – mesh 120: 500.000đ Xanh – mesh 80: 500.000đ Tím – mesh 40: 500.000đ |
| Lõi T90 | 809.000đ |
| Lọc đĩa T90 35m3 | 1.560.000đ |
| Máy bơm MARO – bơm nước ly tâm trục ngang (LD/SP), chuyên tưới vườn, nhà màng | SP-2200T: 4.396.000đ SP-2200: 4.396.000đ SP-1500T: 3.175.000đ SP-1500: 3.175.000đ SP-1100T: 2.565.000đ SP-1100: 2.565.000đ SP-750: 2.283.000đ LD-2200: 4.565.000đ LD-1500: 3.316.000đ LD-1100: 2.649.000đ LD-750: 2.302.000đ |
| Lọc đĩa H114 70m3 | 3.495.000đ |
Nhóm này có 7 sản phẩm · giá từ 117.000đ đến 4.565.000đ tuỳ quy cách
Muốn báo giá theo số lượng?
Gọi hoặc Zalo 0888 419 414 (7:30 – 17:30, Thứ 2 – Thứ 7) hoặc email [email protected]. Tưới Kiến Toàn có giá riêng cho thợ thi công và đại lý.
Muốn biết ống nào tải được bao nhiêu nước? Dùng công cụ miễn phí Tính lưu lượng ống tưới.
