Câu hỏi này hay gặp khi tính tiền xe, khi bốc hàng lên đồi, hoặc khi so giá giữa hai nơi bán. Dưới đây là con số thực tế cho các cỡ ống LDPE Tưới Kiến Toàn đang bán, kèm công thức để tự tính bất kỳ cỡ nào.
1. Trả lời nhanh
- Ống LDPE 16×1.2: cuộn 200 m nặng 10,2 – 10,6 kg (đã cân thực tại kho: 10,2 – 10,5 kg)
- Ống LDPE 20×1.2: cuộn 200 m nặng 13 – 14 kg
- Ống LDPE 25×1.5: cuộn 200 m nặng 20,4 – 21 kg
- Ống LDPE 32×2.0: cuộn 100 m nặng 17,3 – 17,9 kg (cỡ này đóng cuộn 100 m)
2. Công thức tính
kg = (Ø ngoài − độ dày) × độ dày × 3,1416 × 0,95 × chiều dài (m) / 1000
Trong đó 0,95 là khối lượng riêng của nhựa PE (g/cm³); nếu tính theo loại nhẹ hơn (0,92) thì ra số thấp hơn khoảng 3%.
Ví dụ ống 16×1.2, cuộn 200 m:
(16 − 1,2) × 1,2 × 3,1416 × 0,95 × 200 / 1000 = 10,6 kg
Con số này là phần nhựa của thành ống. Cuộn thực tế có thêm lõi cuộn và dây buộc nên cân lên thường nhích hơn một chút, và độ dày thực tế nhà sản xuất chạy thường nhích hơn số ghi khoảng 0,1 mm — vì vậy bảng dưới đây trình bày dạng khoảng chứ không phải một số cứng.
3. Bảng trọng lượng 15 cỡ ống LDPE
| Cỡ ống | Ø ngoài × dày (mm) | Đóng cuộn | 1 cuộn 100 m | 1 cuộn 200 m | Cân thực |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 mm (3.4/5) | 5,2 × 0,8 | 200 / 100 / 50 m | 1,03 kg | 2,07 kg | đã cân: 2,5 kg |
| 6 mm (4/6) | 6,0 × 1,0 | 200 / 100 / 50 m | 1,47 kg | 2,94 kg | — |
| 7 mm (5/7) | 6,8 × 1,0 | 200 / 100 / 50 m | 1,70 kg | 3,41 kg | — |
| 8 mm (6/8) | 8,0 × 1,0 | 200 / 100 / 50 m | 2,06 kg | 4,11 kg | — |
| 8 mm (5/8) | 8,0 × 1,4 | 200 / 100 / 50 m | 2,71 kg | 5,3 – 5,5 kg | — |
| 10 mm (8/10) | 10,0 × 1,0 | 200 / 100 / 50 m | 2,64 kg | 5,2 – 5,4 kg | — |
| 12 mm (10/12) | 11,5 × 1,0 | 200 / 100 / 50 m | 3,08 kg | 6,1 – 6,3 kg | — |
| 12 mm (9/12) | 12,0 × 1,5 | 200 / 100 / 50 m | 4,63 kg | 9,1 – 9,4 kg | — |
| 16 mm (12/16) | 16,0 × 2,0 | 200 / 100 / 50 m | 8,1 – 8,4 kg | 16,2 – 16,7 kg | đã cân: 18 kg |
| 16×1.2 | 16,0 × 1,2 | 300 / 200 / 100 / 50 m | 5,1 – 5,3 kg | 10,3 – 10,6 kg | đã cân: 10,2 – 10,5 kg |
| 16×1.4 | 16,0 × 1,4 | 300 / 200 / 100 / 50 m | 5,9 – 6,1 kg | 11,8 – 12,2 kg | — |
| 20×1.2 | 20,0 × 1,2 | 200 / 100 / 50 m | 6,5 – 6,7 kg | 13,0 – 13,5 kg | đã cân: 13 – 14 kg |
| 20×1.4 | 20,0 × 1,4 | 200 / 100 / 50 m | 7,5 – 7,8 kg | 15,1 – 15,5 kg | — |
| 25×1.5 | 25,0 × 1,5 | 200 / 100 / 50 m | 10,2 – 10,5 kg | 20,4 – 21,0 kg | — |
| 32×2.0 | 32,0 × 2,0 | 100 m | 17,3 – 17,9 kg | — | — |
Số trong bảng là số tính theo kích thước (sai số ±5%). Cột “cân thực” là những cỡ đã cân tại kho Tưới Kiến Toàn.
4. Biết trọng lượng để làm gì?
- Tính tải xe: 100 cuộn 16×1.2 ≈ 1,0 – 1,1 tấn — vừa một chuyến xe tải nhỏ, nhưng 100 cuộn 32×2.0 thì đã 1,7 tấn, phải tính loại xe khác.
- Bốc xếp: cuộn 20×1.2 nặng 13–14 kg, một người vác được; cuộn 32×2.0 gần 18 kg/100 m, leo dốc nhiều thì nên chia nhỏ.
- So giá theo kg: lấy giá một cuộn ÷ số kg ra đơn giá đ/kg. Cùng một cỡ, cùng số mét, bên nào đ/kg thấp hơn thì bên đó rẻ hơn thật — cách này miễn nhiễm với chuyện “cuộn nhìn to mà thiếu mét”.
- Kiểm hàng thiếu kg: xem mục dưới.
5. Cách cân kiểm tra khi nhận hàng
Không cần cân cả cuộn (nhiều cuộn không vừa cân). Cân 10 m rồi nhân 20 là đủ:
- Ống 16×1.2: 10 m ≈ 530 g; nếu cân ra dưới 480 g là ống mỏng hơn số ghi.
- Ống 20×1.2: 10 m ≈ 660 g.
- Ống 25×1.5: 10 m ≈ 1,03 kg.
Với cuộn còn nguyên, cân cả cuộn nhanh hơn: 16×1.2 đủ chuẩn khi ≥ 10,2 kg/200 m; dưới 9,5 kg là đáng nghi.
6. Câu hỏi thường gặp
Cuộn 100 m nặng bao nhiêu?
Bằng một nửa cuộn 200 m: 16×1.2 ≈ 5,2 kg; 20×1.2 ≈ 6,6 kg; 25×1.5 ≈ 10,3 kg.
Cuộn 50 m nặng bao nhiêu?
Bằng một phần tư cuộn 200 m: 16×1.2 ≈ 2,6 kg; 20×1.2 ≈ 3,3 kg.
Cỡ 32×2.0 sao chỉ đóng 100 m?
Vì 200 m cỡ này đã gần 36 kg — nặng và cồng kềnh, khó bốc và khó tháo cuộn khi thi công. Cỡ lớn đóng cuộn ngắn hơn là cách giữ cuộn trong mức một người xử lý được.
Ống HDPE có nhẹ hơn không?
Ống HDPE cùng đường kính nhưng thành dày hơn nhiều (để chịu PN cao hơn) nên nặng hơn LDPE. Xem quy cách theo cỡ ở danh mục Ống HDPE.
Danh mục đầy đủ các cỡ: Ống LDPE · Ống PE dẹp và phụ kiện. Cần tính số cuộn cho cả khu vườn và tải xe, gọi 0888 419 414 (Zalo/hotline) — đọc chiều dài tuyến và khoảng cách nhánh, Tưới Kiến Toàn tính giúp.




