Trên ống nhựa thường in “PN6”, “PN10”, “PN16”. Nhiều người mua hiểu đơn giản “số càng lớn càng tốt” rồi trả thêm tiền cho cỡ dày hơn mức cần, hoặc ngược lại chọn thấp quá rồi ống nứt giữa vụ.
1. PN là gì?
PN = Pressure Nominal — áp danh định, đơn vị bar. PN16 nghĩa là ống được công bố chịu 16 bar ở điều kiện danh định (nhiệt độ nước khoảng 20°C, tuổi thọ tính theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất).
Điểm cần nhớ: PN không phải áp làm việc hằng ngày. Cùng một ống, khi nước nóng lên hoặc khi đóng van đột ngột (nước va), áp thực tế có thể vượt PN nhiều lần.
1 bar ≈ 10,2 m cột nước.
2. Bảng PN và loại hệ thống dùng
| PN | Áp | Dùng cho | Ví dụ trong danh mục Tưới Kiến Toàn |
|---|---|---|---|
| PN6 | 6 bar | Tưới nhỏ giọt, phun mưa áp thấp, ống nhánh chạy dài | LDPE 16×1.2 · 20×1.2 · 25×1.5 · 32×2.0 |
| PN8 | 8 bar | Phun sương, khí nén nhà màng, phun thuốc BVTV | LDPE 16×1.4 · 20×1.4 · 9/12 · 12/16 |
| PN10 | 10 bar | Cấp nước sinh hoạt, tuyến chính, uPVC loại A | HDPE Ø16–Ø315 · uPVC loại A |
| PN12.5 | 12,5 bar | Phun sương áp cao hơn mức thường | LDPE 8 mm bản 5/8 (dày 1,4 mm) |
| PN16 | 16 bar | Tuyến chính chịu áp, mối hàn HDPE | Phụ kiện hàn HDPE PN16 · HDPE Ø16–Ø315 |
| PN20 | 20 bar | Tuyến áp cao, cỡ nhỏ thành dày | HDPE Ø16–Ø315 (dải PN6 – PN20) |
Xem chi tiết theo cỡ: Ống LDPE · Ống HDPE · Phụ kiện ống HDPE PN16. Bảng áp từng cỡ ống LDPE nằm trong bài quy cách ống LDPE – HDPE.
3. Cách tính để chọn đúng PN
PN cần chọn phải lớn hơn tổng của bốn thành phần sau:
PN_cần ≥ (áp tĩnh theo cao độ + tổn thất dọc tuyến + áp làm việc tại béc/đầu phun) × hệ số dự phòng
- Áp tĩnh theo cao độ: chênh lệch độ cao giữa mặt nước (hoặc bơm) và điểm cao nhất của tuyến. Cứ 10 m cao ≈ 0,98 bar.
- Tổn thất dọc tuyến: tuỳ chiều dài, cỡ ống và lưu lượng — ống nhỏ, tuyến dài thì tổn thất lớn.
- Áp làm việc tại béc: béc phun mưa thường cần 1 – 2 bar; phun sương áp thấp 2 – 4 bar; phun sương áp cao 30 bar trở lên (khi đó phải dùng ống chuyên cho áp cao, không dùng ống tưới thường).
- Hệ số dự phòng: lấy 1,2 – 1,3 cho tuyến có van đóng mở thường xuyên.
Bảng cao độ → áp tĩnh
| Chênh cao | 5 m | 10 m | 20 m | 30 m | 45 m |
|---|---|---|---|---|---|
| Áp tĩnh | 0,49 bar | 0,98 bar | 1,96 bar | 2,94 bar | 4,41 bar |
Ví dụ tính
Vườn cao hơn bơm 15 m, béc phun mưa cần 1,5 bar, tổn thất tuyến 0,5 bar:
Áp tĩnh 15 m ≈ 1,47 bar + béc 1,50 bar + tổn thất 0,50 bar = 3,47 bar → × 1,3 dự phòng = 4,5 bar ⇒ Chọn ống PN6 là đủ.
Nếu cũng vườn đó nhưng dùng béc phun sương áp thấp cần 4 bar: 1,47 + 4,0 + 0,5 = 5,97 → ×1,3 = 7,8 bar ⇒ phải lên PN8 (ví dụ ống 16×1.4 hoặc 20×1.4).
4. Chọn PN thấp hơn yêu cầu thì sao?
- Ống phồng, nứt dọc thân ống — thường nứt ở chỗ uốn hoặc chỗ nối.
- Bung mối nối, tuột đai gài, bục cổ van.
- Nặng nhất là nước va: đóng van nhanh ở cuối tuyến dài làm áp tăng vọt trong 1–2 giây, có thể gấp 2–3 lần áp làm việc. Ống chọn sát PN sẽ nổ đúng lúc đó.
Ngược lại, chọn PN cao hơn nhu cầu nhiều thì ống dày, nặng, giá cao và khó uốn — không cần thiết với tuyến tưới thường.
5. Hai lưu ý khi đọc PN trên ống
- PN giảm khi nước nóng: ống nằm ngoài nắng, nước trong ống có thể lên 40–50°C, khả năng chịu áp giảm so với PN ghi trên ống.
- PN của ống không phải PN của mối nối: một tuyến chỉ bền bằng chỗ yếu nhất — phụ kiện, van, keo dán, mối hàn. Dùng ống PN16 mà gắn van nhựa thường thì chỗ rách việc nằm ở van.
Cần tính cột áp cho cả hệ (bơm, chiều dài tuyến, số béc)? Xem bài cách tính cột áp và chọn máy bơm cho hệ thống tưới. Cần chọn ống theo áp thì gọi 0888 419 414 (Zalo/hotline) — đọc chiều dài, chênh cao và loại béc, Tưới Kiến Toàn tính giúp.






