Cùng một cuộn ống nhưng mỗi nơi ghi một kiểu: “20×1.2”, “8/10”, “PN12.5”, “loại A”. Bài này gom cách đọc các ký hiệu đó lại, kèm bảng quy cách các cỡ ống Tưới Kiến Toàn đang bán để chọn đúng ngay từ lần đầu.
1. Ký hiệu 20×1.2 nghĩa là gì?
“20×1.2” ghi theo kiểu đường kính ngoài × độ dày thành ống, đơn vị mm:
- 20 = đường kính ngoài 20 mm
- 1.2 = thành ống dày 1.2 mm
- Đường kính trong = 20 − (1,2 × 2) = 17,6 mm
Ø ngoài dùng để chọn kẹp, đai gài, đầu nối gài. Ø trong dùng để chọn béc, co, nối ren và để tính lưu lượng nước chảy qua ống.
2. Hai kiểu ghi đang dùng song song
| Kiểu ghi | Ví dụ | Đọc là |
|---|---|---|
| Ø ngoài × độ dày | 20×1.2 | ngoài 20 mm, dày 1.2 mm, trong 17,6 mm |
| Ø trong / Ø ngoài | 8/10 | trong 8 mm, ngoài 10 mm, dày 1,0 mm |
| PN (áp danh định) | PN12.5 | áp làm việc 12,5 bar (≈ 12,5 kg/cm²) |
Điểm dễ nhầm: “8/10” là trong/ngoài, còn “20×1.2” là ngoài × dày. Khi đặt hàng nên nói rõ “ống trong 8 ngoài 10” hoặc “ống ngoài 20 dày 1.2” để tránh lấy nhầm cỡ.
3. Bảng quy cách ống LDPE
Ống LDPE mềm, dùng cho ống nhánh, ống con dẫn tới béc và tuyến phun sương, khí nén.
| Ký hiệu | Ø ngoài (mm) | Dày (mm) | Ø trong (mm) | Áp làm việc | Trọng lượng/100m | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.4/5 | 5,2 | 0,8 | 3,6 | 4 bar | ≈ 1,0 kg | Xem |
| 4/6 | 6,0 | 1,0 | 4,0 | — | ≈ 1,5 kg | Xem |
| 5/7 | 6,8 | 1,0 | 4,8 | 4 bar | ≈ 1,7 kg | Xem |
| 6/8 | 8,0 | 1,0 | 6,0 | 8 bar | ≈ 2,0 kg | Xem |
| 5/8 | 8,0 | 1,4 | 5,2 | 12,5 bar | ≈ 2,7 kg | Xem |
| 8/10 | 10,0 | 1,0 | 8,0 | 4 bar | ≈ 2,6 kg | Xem |
| 10/12 | 11,5 | 1,0 | 9,5 | 4 bar | ≈ 3,1 kg | Xem |
| 9/12 | 12,0 | 1,5 | 9,0 | 8 bar | ≈ 4,6 kg | Xem |
| 12/16 | 16,0 | 2,0 | 12,0 | 8 bar | ≈ 8,2 kg | Xem |
| 16×1.2 | 16,0 | 1,2 | 13,6 | 6 bar | ≈ 5,2 kg | Xem |
| 16×1.4 | 16,0 | 1,4 | 13,2 | 8 bar | ≈ 6,0 kg | Xem |
| 20×1.2 | 20,0 | 1,2 | 17,6 | 6 bar | ≈ 6,6 kg | Xem |
| 20×1.4 | 20,0 | 1,4 | 17,2 | 8 bar | ≈ 7,6 kg | Xem |
| 25×1.5 | 25,0 | 1,5 | 22,0 | 6 bar | ≈ 10,3 kg | Xem |
| 32×2.0 | 32,0 | 2,0 | 28,0 | 6 bar | ≈ 17,6 kg | Xem |
Trọng lượng trên là số tính theo kích thước (sai số ±5%). Cuộn thực tế thường dày hơn số ghi khoảng 0,1 mm nên nặng hơn 10–20%: cỡ đã cân tại kho — 16×1.2 nặng 10,2 – 10,5 kg/cuộn 200 m, 20×1.2 nặng 13 – 14 kg/cuộn 200 m, 12/16 nặng 18 kg/cuộn 200 m, 5mm (3.4/5) nặng 2,5 kg/cuộn 200 m.
4. Ống dẹp PE — cuộn 100 m
Ống dẹp PE dày 0,3 mm, nối vào ống PVC cùng cỡ, dùng tưới rau màu (loại có lỗ) hoặc cắm béc bọ, bơm thoát nước (loại không lỗ).
| Ký hiệu | Chiều dài cuộn | Sản phẩm |
|---|---|---|
| 27×0.3 | 100 m | Xem sản phẩm |
| 34×0.3 | 100 m | Xem sản phẩm |
| 42×0.3 | 100 m | Xem sản phẩm |
| 49×0.3 | 100 m | Xem sản phẩm |
| 60×0.3 | 100 m | Xem sản phẩm |
5. Ống HDPE
Ống HDPE (nhựa nguyên sinh) cứng hơn LDPE, dùng cho tuyến chính, dẫn nước sinh hoạt: đủ cỡ Ø16 – Ø315, áp PN6 – PN20, đóng cuộn 100 m / 50 m hoặc cây 6 m. Xem Ống HDPE 100 sọc xanh và danh mục Ống HDPE.
6. Ống PVC và uPVC
Ống uPVC cứng đầu loe, cỡ Ø16 – Ø400, phân loại A / B / C theo độ dày và áp chịu. Bán theo mét (Ống uPVC Đạt Hòa) hoặc gói 100 cây 4 m (Ống PVC Gia Phát). Các cỡ hay dùng: 21×1.2 · 27×1.6 · 34×1.6 · 42×2.0 · 49×1.6 · 60×1.8 · 90×2.6 · 114×3.2 · 140×4.5 · 200×7.0.
7. Một cuộn nặng bao nhiêu kg?
Ống LDPE đóng cuộn 200 m, xé lẻ 100 m và 50 m (xé lẻ nặng hơn một chút vì cộng công cuộn lại). Bảng dưới là con số thực tế theo kích thước:
| Ống | Cuộn 50 m | Cuộn 100 m | Cuộn 200 m |
|---|---|---|---|
| 16×1.2 | 5,1 – 5,3 | 10,2 – 10,5 | 20,4 – 21,0 |
| 20×1.2 | 6,5 – 6,7 | 13,0 – 13,5 | 26,0 – 27,0 |
| 25×1.5 | 10,2 – 10,5 | 20,4 – 21,0 | 40,8 – 42,0 |
| 32×2.0 | 17,3 – 17,9 | 34,7 – 35,8 | 69,4 – 71,6 |
Ví dụ: cuộn 200 m ống 20×1.2 nặng 13 – 14 kg, một người bê được; cuộn 200 m 32×2.0 nặng gần 70 kg, nên tính chỗ treo và cách vận chuyển trước khi đặt.
8. Chọn cỡ theo vị trí trong hệ thống
- Ống con dẫn tới béc (đoạn ngắn, cần mềm): 4/6 · 5/7 · 6/8 · 8/10 · 10/12
- Ống nhánh (chạy dọc luống, gắn béc hoặc que nhỏ giọt): 16×1.2 · 16×1.4
- Ống nhánh lớn (tuyến dài, nhiều nhánh con): 20×1.2 · 20×1.4 · 25×1.5
- Ống chính (gánh lưu lượng cả khu): 32×2.0 hoặc chuyển sang ống HDPE / uPVC
- Phun sương, khí nén: 5/8 (PN12.5) · 6/8 · 9/12 (PN8) · 12/16 (PN8)
- Nối, chia nhánh, bịt đầu: xem phụ kiện ống LDPE — co, tê, chữ T, nối ren, nút bít, đai gài
9. Câu hỏi thường gặp
Ống 20×1.2 đường kính trong bao nhiêu?
17,6 mm (20 − 1,2 × 2). Chọn béc hay co theo Ø trong này.
Ký hiệu 5/7 và 20×1.2 khác nhau ở đâu?
5/7 ghi theo trong/ngoài (trong 5 mm, ngoài 7 mm), 20×1.2 ghi theo ngoài × dày. Cùng là ống LDPE nhưng hai cách ghi ngược nhau.
Cuộn 200 m 16×1.2 nặng bao nhiêu?
10,2 – 10,5 kg (đã cân thực tại kho). Nếu cân ra dưới 9,5 kg thì nên kiểm tra lại độ dày.
Ống chịu được áp bao nhiêu?
Theo bảng ở mục 3: cùng đường kính, thành càng dày chịu áp càng cao — 16×1.2 là 6 bar, 16×1.4 là 8 bar; 8 mm bản 5/8 dày 1,4 mm chịu 12,5 bar. Cỡ chưa ghi áp trong bảng thì gọi để kiểm tra theo lô hàng.
Mua lẻ vài mét có được không?
Ống LDPE xé lẻ theo 50 m và 100 m. Ống uPVC bán theo mét. Phụ kiện bán lẻ từ 1 cái.
Nguồn số liệu: quy cách và áp làm việc lấy theo công bố trên trang từng sản phẩm; trọng lượng là số tính theo kích thước (sai số ±5%), đã đối chiếu cân thực ở các cỡ ghi trong bài. Cập nhật 11/2026.
Cần chọn đúng cỡ cho mảnh vườn của mình? Gọi 0888 419 414 (Zalo/hotline) — đọc kích thước vườn và số nhánh, Tưới Kiến Toàn tính giúp số cuộn ống và phụ kiện đi kèm. Xem thêm danh mục Ống LDPE và Ống HDPE.






