Khác nhau gốc: mật độ nhựa polyethylene
Cả hai đều làm từ nhựa PE, khác nhau ở mật độ. HDPE là PE mật độ cao, khoảng 0,94 – 0,96 g/cm3 nên cứng, chịu áp tốt. LDPE là PE mật độ thấp, khoảng 0,91 – 0,925 g/cm3 nên mềm, dẻo, dễ uốn. Chính mật độ quyết định độ dày thành, cách nối và phạm vi dùng của từng loại.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Ống HDPE | Ống LDPE |
|---|---|---|
| Độ cứng | Cứng, giữ hình dạng | Mềm, dẻo, dễ uốn |
| Cỡ thông dụng | Ø32 đến Ø315 | 6 mm đến 32 mm |
| Chiều dài cuộn | 45 – 100 m | 50 – 200 m |
| Áp làm việc | 6 – 16 bar tùy độ dày | 4 – 8 bar |
| Cách nối | Hàn nối đầu, khớp siết ron, mặt bích | Phụ kiện gài |
| Vị trí dùng | Tuyến chính, chôn đất, tuyến dài | Tuyến nhánh, tuyến béc, đi nổi |
Cùng một cỡ ngoài, ống nào tải nước nhiều hơn
Với cùng đường kính ngoài, ống HDPE có thành dày hơn nên lòng trong nhỏ hơn ống LDPE. Ví dụ ống HDPE Ø63 dày 3,8 mm có lòng trong 55,4 mm, trong khi ống LDPE cùng cỡ ngoài chỉ dày khoảng 1,5 – 2 mm nên lòng trong lớn hơn. Đổi lại, ống HDPE chịu áp cao hơn nhiều: cùng cỡ, HDPE chịu 10 bar trong khi LDPE chỉ 4 – 6 bar. Vì vậy không thể chọn ống chỉ theo đường kính ngoài, phải chọn theo cả áp và lưu lượng.
Chọn ống cho vườn dưới 1 hecta
- Dùng ống LDPE cho toàn bộ hệ thống: ống 25 hoặc 32 làm tuyến chính, 16 hoặc 20 làm tuyến nhánh.
- Chi phí thấp hơn, tự lắp được bằng phụ kiện gài, không cần máy hàn.
- Chỉ nên dùng khi chiều dài tuyến chính dưới 150 m và chênh cao độ dưới 5 m.
Chọn ống cho vườn trên 1 hecta hoặc tuyến dài
- Dùng ống HDPE Ø50 đến Ø90 làm tuyến chính, đi dọc ranh vườn, chôn sâu 30 – 40 cm.
- Rẽ nhánh bằng đai khởi thủy khoan ống, không cắt ống để chia nhánh.
- Tuyến nhánh vẫn dùng LDPE 16 – 25 mm để gắn béc và cây cắm.
- Ống HDPE chịu được áp bơm lớn và không bị đá, rễ làm bục như ống mềm.
Cách nối ống HDPE với ống LDPE
- Dùng đai khởi thủy HDPE: khoan thân ống HDPE rồi vặn đai ra ren 21, sau đó nối sang ống LDPE bằng nối ren thẳng 16 – 20 mm.
- Hoặc dùng đầu bích, măng sông một đầu ren trong để ra ren ngoài 21 rồi chuyển sang LDPE.
- Không nhét trực tiếp ống LDPE vào ống HDPE, mối này không kín và tuột khi có áp.
3 điểm cần cân trước khi mua
- Tính tổng lưu lượng và chiều dài tuyến trước, rồi chọn cỡ theo bài chọn đường kính ống, đừng chọn theo thói quen.
- Ống HDPE cần máy hàn hoặc khớp siết ron, nếu vườn không có điện và không có người hàn thì nên dùng LDPE.
- Ống LDPE để ngoài nắng 3 – 5 năm sẽ giòn; tuyến chôn hoặc tuyến dài nên dùng HDPE.
Ống HDPE, ống LDPE và phụ kiện nối
- Ống HDPE TN
- Ống HDPE HAANTEK PN10
- Ống HDPE 100 sọc xanh Đạt Hòa
- Ống LDPE 8mm 5/8 chuyên phun sương, khí nén PN12.5 ĐEN
- Ống LDPE 8mm 6/8 VANTIFA (ĐEN, TRẮNG, NÂU) chuyên phun sương, khí nén
- Ống LDPE 16mm (12/16) HAANTEK PN8 chuyên phun sương, khí nén nhà màng
- Đai khởi thủy HDPE khoan nhánh ống nước
Xem thêm
- PN là gì? Bảng áp lực ống PN6 – PN8 – PN10 – PN16
- 1 cuộn ống LDPE 200m nặng bao nhiêu kg?
- Bảng quy cách ống LDPE – HDPE và cách đọc ký hiệu 20×1.2
Tính nhanh trước khi mua: ống này tải được bao nhiêu lít/giờ, gắn được bao nhiêu béc, cột áp còn lại cuối tuyến bao nhiêu — dùng công cụ tính lưu lượng ống tưới (miễn phí).
Từ khoá sản phẩm
#ốngHDPE #ốngLDPE #chọnốngtưới #tuyếnchính #vattunongnghiep #TướiKiếnToàn






