Ống HDPE TNX PN8, siêu nhẹ
1,593,000₫ – 3,079,000₫Khoảng giá: từ 1,593,000₫ đến 3,079,000₫
Ống HDPE TNX, PN8, cuộn 50m, thân đen bóng 4 sọc xanh dương — tuyến ống chính cho vườn, trang trại, nhà màng. Chọn cỡ Ø63 (63×3,0mm) hoặc Ø90 (90×4,3mm).
Quý Khách sẽ nhận được điện thoại xác nhận đơn hàng từ Kiến Toàn trong 24h kể từ khi đặt hàng, xin Quý Khách vui lòng chờ để nhân viên có thời gian kiểm tra tình trạng hàng hoá, cửa hàng sẽ cố gắng liên hệ nhanh nhất có thể!
Đổi, trả sản phẩm trong 7 ngày Xem chi tiết
Nhóm hàng thường mua
Mô tả sản phẩm
Ống HDPE Ø63 (63×3,0) TNX PN8 — cuộn 50m
Ống HDPE đường kính ngoài 63 mm, dày 3,0 mm, chịu áp làm việc PN8 (8 bar),
cuộn dài 50 m, nặng khoảng 30 kg/cuộn. Thân ống màu đen bóng, 4 sọc xanh dương chạy dọc thân để phân biệt tuyến ống.
Ống 1 lớp. Nhựa nguồn chọn lọc nên ống dẻo, cuộn gọn, trải theo luống vườn được mà không cần nhiều mối nối.
Dùng cho việc gì
- Tuyến ống chính trong vườn: dẫn nước từ trạm bơm ra các khu tưới, rồi chia về ống nhánh, béc, dây nhỏ giọt.
- Trang trại, nhà màng, chuồng trại, khu rau màu quy mô vừa — nơi cần tuyến ống dài, ít mối nối.
- Tuyến đi nổi hoặc men theo luống: ống dẻo nên uốn theo địa hình, tháo cuộn trải một lần là xong.
Ống chịu được lưu lượng bao nhiêu nước
Chọn cỡ ống theo lượng nước cần chuyển, đừng chọn theo thói quen. Với ống Ø63 (lòng 56,8 mm):
| Tốc độ nước trong ống | Lưu lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0,8 – 1,2 m/s | 7,3 – 10,9 m³/h | Mức nên dùng cho tuyến chạy thường xuyên |
| 1,5 m/s | 13,7 m³/h | Chỉ dùng cho tuyến ngắn, không chạy liên tục |
Khi nào KHÔNG nên dùng ống này
- Cần hơn 8 bar: ống này là PN8; tuyến áp cao hơn phải dùng loại dày hơn, đừng ép bơm quá áp danh định.
- Nước nóng hoặc hoá chất mạnh: ống HDPE dùng cho nước thường ở nhiệt độ môi trường.
- Chôn ngầm sâu, chịu tải xe cộ: ống 1 lớp, không phải ống chịu lực; chôn thì phải có cát đệm và bọc bảo vệ.
- Tuyến cần lưu lượng trên 11 m³/h: nên lên cỡ Ø90 để giảm tổn thất áp, giữ được áp ở đầu cuối tuyến.
Thông số kỹ thuật
| Đường kính ngoài | 63 mm |
|---|---|
| Độ dày thân ống | 3,0 mm (đo thực tế 3,05 – 3,18 mm) |
| Đường kính trong | 56,8 mm |
| Áp suất làm việc | PN8 (8 bar) |
| Chiều dài cuộn | 50 m |
| Trọng lượng | ≈30 kg/cuộn |
| Màu sắc | Đen bóng, 4 sọc xanh dương phân bố đều quanh chu vi |
| Cấu trúc | Ống 1 lớp, lòng ống màu đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
Lắp đặt và bảo quản
- Trải cuộn cho ống duỗi thẳng tự nhiên trước khi siết mối nối, đừng kéo căng ống để nối.
- Chỗ uốn góc nên uốn cong đều tay, tránh gập gắt một điểm — chỗ gập là chỗ dễ mỏi và nứt nhất.
- Nối bằng khớp nối HDPE Ø63 hoặc chuyển sang ren qua đầu nối; xiết cổ dê vừa lực, siết quá tay dễ bóp méo ống.
- Tuyến đi nổi lâu ngày nên kê giá đỡ, tránh để ống nằm trực tiếp trên đất đá sắc.
Xem thêm: các cỡ ống HDPE khác ·
phụ kiện ống HDPE (khớp nối, măng sông, đầu ren).
Chưa có đánh giá nào.










Đánh giá “Ống HDPE TNX PN8, siêu nhẹ”